Hai năm.
Đã hai mươi tư tháng kể từ cái ngày cậu thanh niên mặc áo sơ mi kaki cứng quèo đứng chia tay người yêu ở ga Hàng Cỏ. Cổ áo của Thuấn giờ tơi tả, bợt bạt đi vì mồ hôi muối và phèn chua, tiệp hẳn vào màu da sạm đen, tróc vảy ở gáy. Hai năm lặn lội dọc tuyến đường dây giao liên, bám rễ ở cái trạm trung chuyển khuất sau thung lũng sương mù này đã gọt giũa gã thành một cỗ máy đi rừng chính xác, lạnh lùng và cứng nhắc.
Gã thích sự cứng nhắc đó. Ở cái nơi mà mọi thứ đều có thể thối rữa chỉ sau một đêm, từ lương khô cho đến những ngón chân dầm bùn, thì những nguyên tắc của Thuấn là thứ duy nhất giữ cho gã không phát điên. Cái ba lô con cóc của gã luôn được vuốt nếp phẳng lì, đồ đạc sắp xếp theo đúng một thứ tự bất di bất dịch: Ni lông bọc ngoài, áo quần khô ở giữa, đạn và thuốc men nén chặt hai bên. Thuấn tin rằng, chỉ cần gã không lỏng lẻo với những nếp gấp của mình, rừng thiêng nước độc sẽ không thể xâm nhập vào bên trong.
Chiều nay, trạm đón lính bổ sung.
Thuấn ngồi vắt vẻo trên một rễ cây bằng lăng cổ thụ to bằng vòng tay ôm, đủng đỉnh lấy cái đót nứa cạo cạo lớp cao thuốc lào đen kịt bám trong nõ điếu. Gã nhếch mép, liếc mắt qua màn mưa phùn mỏng tang, nhìn đám lính mới đang lóp ngóp bò lên dốc.
“Lính tò te”, Thuấn lẩm bẩm, gõ gõ cái điếu cày xuống rễ cây.
Đám lính mới ướt lướt thướt như một bầy chuột lột. Mặt mũi đứa nào đứa nấy tái mét, môi thâm sì, tay chân bấu víu lóng ngóng vào những thân cây trơn tuột. Chúng thở hắt ra những luồng hơi đục ngầu, loạng choạng ném những cái ba lô căng phồng, ướt sũng xuống lớp lá mục. Thuấn ngửi thấy mùi của sự ngây thơ. Cái mùi y hệt gã hai năm trước. Sự kiêu hãnh của một thằng lính cựu bỗng dưng phình to trong lồng ngực gã. Gã thích cái cảm giác đứng ở trên cao, khô ráo, nhìn những đôi mắt hoang mang ngơ ngác kia ngước lên chờ đợi sự chỉ bảo.
Trong đám tò te ấy, có một thằng cao lêu nghêu, gầy nhẳng như cây sậy. Thằng ranh con mặc bộ quân phục rộng thùng thình, ống quần xắn lên đến tận đầu gối, để lộ hai bắp chân lấm lem bùn đất đang tứa máu vì gai cào. Điểm gây ngứa mắt nhất là cái cặp kính cận dày cộp chình ình trên sống mũi nó, bị buộc lại bằng một sợi dây chun dính đầy mỡ chùi súng.
Nó xách cái ba lô, ngó nghiêng một vòng quanh lán, rồi đi thẳng về phía cái võng của Thuấn.
“Báo cáo đồng chí”, giọng nó eo éo, nhưng không có vẻ gì là sợ sệt. “Chỗ này phong thủy tốt, cho em mắc nhờ một đầu dây võng vào cái cây kia nhé”.
Thuấn ngừng cạo điếu. Gã nheo mắt, đánh giá thằng nhãi bằng ánh mắt hình viên đạn. Ở cái trạm này, nguyên tắc ngầm là lính mới không bao giờ được bén mảng đến khu vực có mái che khô ráo của lính cựu.
“Mắt mũi để đâu? Không thấy vạch kẻ bằng than trên thân cây à?” Thuấn gắt, chỉ tay vào cái vạch đen mờ mờ trên gốc bằng lăng. “Bên này là đất của lính cựu. Sang bên kia suối mà mắc. Muốn ngủ ngon thì tìm cây nào vỏ nhẵn mà buộc”.
Thằng đeo kính chớp chớp mắt. Nó đưa tay đẩy cái gọng kính dính đầy nước mưa lên cao, nhìn về phía mấy gốc cây xù xì bên kia suối, rồi lại nhìn nụ cười nửa miệng của Thuấn. Thay vì cun cút xách ba lô đi như những thằng lính mới khác, nó toét miệng cười, để lộ cái răng khểnh.
“Dạ, em nghe lời cán bộ. Nhưng mà đồng chí ơi, chỗ đó độ ẩm cao, tính sơ sơ kiềm trong đất chắc bằng không, vắt nó tụ ở đấy nhiều như quân Nguyên. Em mạng Hỏa, kỵ nước kỵ máu. Cho em mắc nhờ cái cọc này, mai em xách nước chùi bùn ở đế giày cho đồng chí”.
Thuấn hơi khựng lại. Cái lý lẽ gì nghe lố lăng thế này? Vắt tụ vì độ kiềm? Mạng Hỏa? Nhưng gã lính cựu trong Thuấn không cho phép gã tỏ ra bất ngờ. Gã hừ lạnh một tiếng, rút từ trong túi áo ngực ra một điếu thuốc rê đã cuộn sẵn, châm lửa, rít một hơi dài rồi nhả khói từ từ vào mặt thằng lính mới.
“Tên gì?”
“Báo cáo, em là Lâm. Sinh viên năm hai trường Kiến trúc. Tạm bảo lưu kết quả để đi thực tế công trường Trường Sơn ạ”. Thằng Lâm đứng nghiêm, giơ tay chào kiểu nhà binh nhưng các ngón tay lại cụp vào nham nhở như múa rối.
“Sinh viên cơ đấy”, Thuấn cười khẩy. Cái mác học hết phổ thông của gã lập tức trỗi dậy, đòi đọ sức. “Ở đây không có vẽ vời đâu Lâm ạ. Cậu biết thắt nút dây võng kiểu chống tuột không mà đòi mắc chung với tôi?”
Lâm không nói gì. Nó thong thả vứt ba lô xuống đất, lôi ra một sợi dây dù bện màu xanh riêu. Chỉ bằng ba động tác, nó đã thít chặt dây võng cứng ngắc.
“Dạ, trong sách sức bền vật liệu, cái này gọi là phân tán lực ma sát. Đồng chí cứ yên tâm, có động đất thì cây đổ chứ võng em không đứt đâu”. Lâm xoa xoa tay vào quần, nháy mắt.
Thuấn im bặt. Gã trừng mắt nhìn cái nút thắt kia, rồi lại nhìn vẻ mặt tưng tửng của Lâm. Cái thằng này không sợ gã!
“Được. Cho mày nằm đó. Đêm nay vắt nó bò vào lỗ tai thì đừng có la hét làm mất giấc của tao”. Thuấn hất hàm, quay mặt đi, tiếp tục vo viên cục thuốc lào.
Tối hôm đó, mưa tạnh hẳn. Rừng Trường Sơn chìm vào bóng tối, tiếng muỗi vo ve và tiếng ếch ộp văng vẳng dưới khe suối.
Bữa cơm chiều của trạm giao liên chỉ có canh rau rừng nấu với bột canh và một hũ mắm ruốc. Thuấn ngồi xổm trên tảng đá, gắp một miếng rau dớn dai nhách nhai trệu trạo. Gã cố tình ăn thật chậm, phong thái điềm tĩnh, liếc mắt chờ xem bọn lính mới phản ứng thế nào với thứ “đặc sản” này. Mấy thằng tò te vừa và cơm vừa nhăn mặt, có thằng suýt nôn.
Nhưng Lâm thì khác. Nó xới một bát cơm đầy có ngọn, rưới đẫm mắm ruốc lên trên, rồi móc từ trong túi quần ra một quả ớt chỉ thiên đỏ chót, cắn một miếng đánh “rốp”. Nó ăn ngấu nghiến, mồ hôi vã ra hai bên thái dương, vừa nhai vừa chóp chép khen.
“Báo cáo anh Thuấn, mắm này mà có thêm tí đường phèn với vắt nửa quả chanh thì ăn đứt thịt hộp Liên Xô”. Lâm vừa nói vừa húp soạt một ngụm canh.
“Ăn cho no đi. Đêm nay tiểu đội cậu trực gác bãi chứa thư. Bọn tò te bọn cậu mắt mũi lơ ngơ, để heo rừng nó xổng vào nhai mất bao tải bưu phẩm thì tòa án binh mọt gông”. Thuấn đe dọa, cốt để dập tắt cái sự sung sướng vô duyên của thằng Lâm.
Lâm lau mép, cười hì hì. “Anh cứ lo xa. Em đã rải sẵn một vòng tro bếp trộn vôi bột quanh đống bưu phẩm rồi. Heo rừng mũi thính, ngửi thấy mùi kiềm bốc lên từ vôi là hắt hơi chạy mất dép. Kiến thức hóa học phổ thông cả thôi anh ạ”.
Thuấn cứng họng lần thứ hai. Gã bực bội quẳng cái bát không vào thau nước rổn rảng, đứng phắt dậy đi về phía võng. Gã thề đêm nay sẽ thức trắng, rình xem thằng ranh con này có bị con vắt nào cắn cho sưng tấy lên không, để sáng mai gã có cớ mà lên mặt xỉ vả nó.
Nhưng khuya hôm đó, sự thể lại không diễn ra như kịch bản của Thuấn.
Khoảng hai giờ sáng, sương mù từ dưới suối dâng lên ướt sũng. Cái lạnh ngấm qua lớp nilon mỏng dính. Thuấn nằm trằn trọc, căng tai nghe ngóng động tĩnh từ phía cái võng của Lâm. Im lìm. Chỉ có tiếng thở đều đều. Chẳng lẽ thằng này có da bọc thép mà vắt không thèm cắn?
Không nhịn được tò mò, Thuấn bật dậy, bấm chiếc đèn pin bọc vải đen để ánh sáng chỉ ló ra một khe nhỏ. Gã rón rén bước tới chỗ cọc mắc võng của Lâm.
Ánh sáng yếu ớt của đèn pin rọi xuống mặt đất. Xung quanh hai gốc cây mà Lâm mắc võng, có một đường gạch trắng xóa, rộng bằng ba ngón tay, bao thành một vòng tròn khép kín. Thuấn nheo mắt nhìn kỹ. Trên cái vạch trắng ấy, bốn năm con vắt to bằng đầu đũa đang quằn quại cong mình nảy tanh tách, rớt loảng xoảng xuống đất, không con nào dám vượt qua vạch.
“Thuốc chống muỗi trộn với xà phòng bánh đập vụn đấy anh Thuấn ạ”.
Một giọng nói thì thầm thình lình vang lên ngay trên đỉnh đầu Thuấn, làm gã giật nảy mình suýt đánh rơi cái đèn pin. Thuấn ngẩng phắt lên. Trong bóng tối, cái gọng kính của Lâm lóe lên một tia sáng mờ mờ. Nó đang nằm vắt tay lên trán, đầu lắc lư theo nhịp đu đưa của cánh võng.
“Hương liệu hóa học trong xà phòng cộng với độ hăng của DEP làm tê liệt khứu giác của vắt. Bọn nó định vị con mồi bằng thân nhiệt và mùi, mất khứu giác là bọn nó mù màu. Em học mót được của ông cậu làm ở trạm xá”. Lâm giải thích, giọng điệu tỉnh bơ.
Thuấn đứng ngây ra một lúc, cảm giác mặt mình đang nóng bừng lên trong bóng tối. Gã hắng giọng, cố vớt vát lại chút thể diện.
“Mày… mày nhiều trò phết nhỉ. Sinh viên có khác”. Thuấn gắt gỏng, nhưng giọng nói đã mềm đi vài phần. Gã tắt đèn pin, móc túi lấy bao thuốc lá. Ở trạm này, mời thuốc là một nghi thức ngầm để xác nhận sự ngang hàng. Gã rút một điếu, châm lửa, rồi chìa về phía cái võng.
Bóng đen trên võng lồm cồm bò dậy, thò tay nhận lấy điếu thuốc. Đốm lửa đỏ rực lên, soi rõ khuôn mặt gầy gò của Lâm. Nó rít một hơi sâu, rồi ho sặc sụa.
“Mẹ, thuốc gì mà khét như mùn cưa thế này”. Lâm nhăn mặt, vuốt ngực.
“Thuốc rê cuốn lá chuối khô. Lính tráng lấy đâu ra Điện Biên có cán”. Thuấn cười khẩy, lần đầu tiên gã thấy thằng nhãi này có điểm yếu. Gã ngồi phệt xuống một rễ cây, nhả khói lên trời. “Hút đi cho quen mùi khói súng. Cậu tưởng Trường Sơn là công trường kiến trúc của cậu à? Lát nữa đi phân loại thư, cậu sẽ biết thế nào là mùi của chiến tranh”.
Hơn ba giờ sáng, ca gác của bọn Thuấn và Lâm bắt đầu. Nhiệm vụ của lính giao liên không chỉ là gác, mà là phân loại hàng trăm bức thư, bưu phẩm từ các túi bạt gửi từ hậu phương vào, hoặc từ mặt trận gửi ra, trước khi trời sáng để các trạm khác kịp đến nhận.
Ngồi trong cái hầm chữ A thắp bằng ngọn đèn mỡ lợn leo lét, Thuấn cầm một xấp thư còn ẩm, những ngón tay chai sạn lướt nhanh qua các góc phong bì có ghi dòng ký hiệu chằng chịt.
“Hòm thư 425... Cái này của Sư 320, ném sang góc trái. Hòm thư 712... Trạm K9, vứt góc phải. Ký hiệu Z-01... Cái này đi thẳng vào B3”. Thuấn vừa đọc lẩm bẩm vừa chia điêu luyện như một tay chia bài chuyên nghiệp ở sòng bạc. Mắt gã không thèm nhìn kỹ, chỉ lướt qua con số là biết ngay xuất xứ và đích đến. Gã nhớ nằm lòng từng tọa độ, từng phiên hiệu đơn vị. Gã liếc nhìn Lâm, chờ đợi sự trầm trồ.
Nhưng Lâm không nhìn gã. Thằng sinh viên đang chúi mũi vào một cái phong bì bọc nilon kỹ càng, gỡ bỏ lớp bùn nhão dính bên ngoài. Nó đưa phong bì lên ngửi ngửi, rồi giơ lên soi trước ngọn đèn mỡ lợn.
“Chữ nhòe hết rồi, chú em không đọc được phiên hiệu đâu”. Thuấn hất hàm nhắc nhở, ý bảo đưa đây để đôi mắt lính cựu giải quyết.
Lâm lắc đầu, ngón tay trỏ miết dọc theo vết bùn bám trên mép nilon.
“Không cần đọc chữ. Anh ngửi thử xem”. Lâm chìa cái phong bì ra. “Mùi đất phù sa ngai ngái, bùn sét dẻo quánh, hạt nhỏ mịn. Ở cái dải Trường Sơn này, đất đỏ bazan thì tơi xốp, đất núi đá vôi thì lạo xạo dính cát. Chỉ có đoạn đi qua ngầm sông dưới K4 mới có cái loại bùn sét dẻo này”.
Lâm lại soi cái phong bì lên ánh đèn. “Hơn nữa, nếp gấp phong bì này được dán bằng nhựa cây rôn, một loại cây chỉ mọc đặc sệt ở cánh rừng bên kia bờ sông Ba Cụt. Thư này xuất phát từ trạm K4, 100%”.
Thuấn sững sờ. Gã giật lấy cái phong bì từ tay Lâm, nheo mắt cố căng con ngươi để nhìn những vết mực nhòe nhoẹt bên dưới lớp nilon ẩm. Vài con số mờ mờ hiện ra: ...4. Đúng là hòm thư của trạm K4.
Gã ngước lên nhìn Lâm. Thằng ranh con đang đẩy gọng kính, toét một nụ cười không có ý khiêu khích, mà là một sự chia sẻ niềm vui khám phá. Nó không tự hào vì nó giỏi, nó tự hào vì nó tìm ra được một quy luật mới để chơi trò chơi phân loại thư chết tiệt này.
“Mày… học cái trò suy luận quái quỷ này ở đâu ra đấy?” Thuấn ấp úng, lần đầu tiên gã gọi Lâm bằng “mày” một cách thân mật.
Lâm hất mái tóc lòa xòa trước trán, nhún vai: “Em dân kiến trúc mà anh. Phân tích thổ nhưỡng, vật liệu địa phương là môn cơ sở. Ở trong rừng buồn chán quá, em lôi mấy cái đó ra áp dụng cho khuây khỏa thôi. Với lại…”
Lâm hạ giọng, đôi mắt sau tròng kính chợt trầm xuống, nét tếu táo biến mất trong một giây ngắn ngủi. “Mỗi bức thư này là một mạng người anh ạ. Nhìn nét chữ, nhìn cách bọc nilon, em đoán được người viết nó đang vội vàng chạy càn hay đang thong thả ngồi nghỉ. Nét chữ gạch ngoệch ngoạc, nilon gói qua loa, dính đầy mồ hôi và bùn, chứng tỏ vừa viết vừa chạy. Những bức thư đó… mình phải chuyển cho nhanh, kẻo người nhận không kịp đọc thì đã…”
Thuấn chớp mắt, cúi xuống nhìn hai bàn tay chai sần của mình. Gã đã từng tự cao tự đại vì những con số, những phương trình, tự cho mình là tinh hoa vì đã học hết phổ thông. Nhưng ở cái chốn bùn lầy này, kiến thức của Lâm không phải để làm màu, nó dùng để ngửi ra sự sống và cái chết đang lẩn khuất trong từng nếp gấp phong bì.
Thuấn hắng giọng, cố xua tan cái không khí tĩnh lặng. Gã lùa tay vào xấp thư, nhặt ra hai cái phong bì bọc nilon cẩn thận, đẩy về phía Lâm.
“Kiểm tra xem hai cái này mùi bùn gì. Đừng có vứt nhầm hòm, tao không muốn mất nửa ngày lội suối đi nhặt lại đâu đấy thằng em”.
Lâm cầm lấy hai bức thư, cái răng khểnh lại nhe ra rạng rỡ. “Dạ rõ, báo cáo đồng chí lính cựu. Cơ mà ngày mai anh dạy em cách thắt cái nút dây cóc ba lô hôm bữa anh khoe với đám tiểu đội trưởng nhé. Em hứa sẽ đổi lại bằng công thức nấu canh rau dớn không bị nhớt”.
Thuấn lườm Lâm một cái sắc lẹm, nhưng khóe miệng gã lại khẽ giật giật, nhếch lên thành một nụ cười hiếm hoi. Tiếng mưa lại bắt đầu rơi lộp bộp trên nóc hầm chữ A, đập vào những tàu lá chuối khô nghe như tiếng gõ nhịp.
Bên ánh đèn mỡ lợn leo lét, trong cái mùi ngai ngái của bùn đất và mùi khét của thuốc rê, sự đối đầu của hai thằng đàn ông kiêu hãnh đã kết thúc theo một cách kỳ cục nhất.
Một thằng lính cựu cứng nhắc tự phụ về nếp sống kỷ luật, và một thằng sinh viên tếu táo phá bĩnh mọi quy tắc bằng mớ kiến thức khoa học kỳ quặc. Chúng nó ngồi đó, cắm cúi ngửi từng bức thư ẩm ướt, thỉnh thoảng lại chửi thề vì một nét mực nhòe, bắt đầu đan bện những sợi dây gắn kết đầu tiên của một tình bạn mà sau này, những tàn khốc của chiến tranh sẽ cưa đứt một nửa, để lại nửa kia ôm mãi một vết thương không bao giờ lành.
Chức năng bình luận chỉ dành cho độc giả đã xác minh tài khoản.
Bạn đã có tài khoản? Đăng nhập ngay.